Dịch nghĩa:

Họ ngang nhau về kiến thức tiếng Pháp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tri biết; trí tuệ
Thức phân biệt; biết
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Hỗ lẫn nhau; cùng nhau
Giác góc; sừng; gạc