Dịch nghĩa:
彼らはパーティーで楽しく過ごした。
Họ đã vui vẻ trong bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi