Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはナイフとフォークで
食事
しょくじ
をする。
Họ ăn bằng dao và nĩa.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ナイフ
dao
食事
しょくじ
bữa ăn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do