Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはみんなすっかり
疲
つか
れてしまって、ただあくびしか
出
で
なかった。
Họ đều mệt mỏi đến mức chỉ có thể ngáp.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
すっかり
hoàn toàn
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
只
ただ
bình thường; thông thường
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
出
Xuất
ra ngoài