Dịch nghĩa:
彼らはなぜ乗客名簿を作らなかったのだろう。
Tại sao họ không tạo danh sách hành khách nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
名
Danh
tên; nổi tiếng
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị