Dịch nghĩa:

Họ đã phải thay phiên nhau đẩy xe.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xa xe
Áp đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp