Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らには
子供
こども
が
一人
ひとり
しかいなかった。
Họ chỉ có một đứa con.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
一人
ひとり
một người
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
一
Nhất
một
人
Nhân
người