Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
38歳
さんじゅうはっさい
なのに
両親
りょうしん
に
頼
たよ
りきりです。
Mặc dù đã 38 tuổi nhưng anh ấy vẫn phụ thuộc vào bố mẹ.
Ngữ pháp:
~きり (〜kiri)
Diễn tả ý tưởng 'chỉ', 'kể từ', hoặc 'sau'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
両親
りょうしん
cha mẹ; cả cha lẫn mẹ
頼り
たより
sự dựa dẫm; sự phụ thuộc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu