Dịch nghĩa:

Anh ấy đã dễ dàng ăn hết 10 quả trứng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Thực ăn; thực phẩm