Dịch nghĩa:
彼は餅をすっかり食べたわけではない。
Anh ấy không phải đã ăn hết chiếc bánh gạo.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
餅
Bính
bánh mochi
食
Thực
ăn; thực phẩm