Dịch nghĩa:
「彼は音楽が好きですか」「はい、好きです」
"Anh ấy thích âm nhạc không?" "Vâng, thích."
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó