Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは銃じゅうなしでやっていかなければならないだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ phải sống mà không có súng.

Ngữ pháp:

N なしでは~ない (N nashi de wa ~nai)

Diễn tả sự cần thiết của một điều gì đó; 'không thể thiếu', 'không thể nếu không có'.
JLPT N1

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
銃
じゅう
súng; vũ khí
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
銃
Súng súng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật