Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
週末
しゅうまつ
はおじさんの
家
いえ
に
泊
と
まるつもりです。
Anh ấy dự định sẽ ở nhà chú vào cuối tuần.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
週末
しゅうまつ
cuối tuần
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
泊まる
とまる
ở lại (khách sạn)
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
週
Chu
tuần
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu