Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
辛党
からとう
だから、お
土産
みやげ
にはワインがいいだろう。
Anh ấy thích ăn cay, nên mua rượu vang làm quà tặng là hợp lý.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
辛党
からとう
người thích uống rượu
土産
みやげ
đặc sản địa phương hoặc quà lưu niệm mua làm quà khi đi du lịch
ワイン
rượu vang
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
辛
Tân
cay; đắng
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
産
Sản
sản phẩm; sinh