Dịch nghĩa:
彼は車を2台持っていて、1台はベンツで、もう1台はポルシェだ。
Anh ấy có hai chiếc xe, một chiếc Mercedes và một chiếc Porsche.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
持
Trì
cầm; giữ