Dịch nghĩa:
彼は賢いと言うよりはずるがしこい。
Anh ấy không phải là thông minh mà là ranh mãnh.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
言
Ngôn
nói; từ