Dịch nghĩa:
彼は若い頃音楽家だったといううわさだ。
Có tin đồn rằng anh ấy là một nhạc sĩ khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ