Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
自活
じかつ
するだけでせいいっぱいだ。
Anh ấy đang cố gắng tự lập.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
自活
じかつ
tự lập
為る
する
làm
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
活
Hoạt
sống động; hồi sinh