Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
腰
こし
からひざにかけてびしょ
濡
ぬ
れになった。
Anh ấy bị ướt từ eo đến đầu gối.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
腰
こし
thắt lưng; eo; hông
膝
ひざ
đầu gối
びしょ濡れ
びしょぬれ
ướt sũng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình