Dịch nghĩa:
彼は紅茶にレモンジュースをたらした。
Anh ấy đã nhỏ nước chanh vào trà đen.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà