Dịch nghĩa:

Anh ấy vượt trội hơn đối thủ ở mọi phương diện.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Cạnh cạnh tranh
Tranh tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Thủ tay
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Ưu dịu dàng; vượt trội