Dịch nghĩa:
彼は父親が病気だと言ったが、それはうそだった。
Anh ấy nói cha mình bị bệnh nhưng đó là dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
言
Ngôn
nói; từ