Dịch nghĩa:

Anh ấy đang bận rộn với bản thảo cuối cùng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Chung kết thúc
稿
Cảo bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
Thủ lấy; nhận
Tổ hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn