Dịch nghĩa:
彼は昨シーズンで野球をやめました。
Anh ấy đã bỏ chơi bóng chày từ mùa giải trước.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昨
Tạc
hôm qua; trước
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng