Dịch nghĩa:

Anh ấy là một trong những nhà lãnh đạo của giới kinh doanh Nhật Bản.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Thực thực tế; hạt
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Giới thế giới; ranh giới
Chỉ ngón tay; chỉ
Đạo hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
Giả người
Nhất một
Nhân người