Dịch nghĩa:
彼は憂うつな感情に打ちのめされた。
Anh ấy bị nỗi buồn lớn đánh gục.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
憂
Ưu
u sầu; lo lắng
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá