Dịch nghĩa:
彼は彼女をおどしてそれを認めさせた。
Anh ấy đã dọa cô ấy để cô ấy thừa nhận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng