Dịch nghĩa:
彼は彼らに対して深い憎しみを抱いた。
Anh ấy đã nuôi một lòng thù hận sâu sắc đối với họ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
深
Thâm
sâu; tăng cường
憎
Tăng
ghét; căm ghét
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay