Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は、
彼
かれ
のシャツを
洗
あら
ってもらいたかった。
Anh ấy muốn có người giặt áo sơ mi cho mình.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
洗
Tẩy
rửa; điều tra