Dịch nghĩa:
彼は店の入り口に閉店の札をかけた。
Anh ấy đã treo biển đóng cửa ở cửa vào cửa hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
入
Nhập
vào; chèn
口
Khẩu
miệng
閉
Bế
đóng; đóng kín
札
Trát
thẻ; tiền giấy