Dịch nghĩa:

Anh ấy đã tự nấu ăn khi vợ ốm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thê vợ; người phối ngẫu
Bệnh bệnh; ốm
Khí tinh thần; không khí
Thời thời gian; giờ
Nhất một
Nhân người
Thực ăn; thực phẩm
Sự sự việc; lý do
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị