Dịch nghĩa:
彼は女々しい男だとみなに言われる。
Mọi người nói rằng anh ấy là một người đàn ông yếu đuối.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
男
Nam
nam
言
Ngôn
nói; từ