Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bận rộn trong việc thu thập tài liệu cho báo cáo.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Thư viết
Tài gỗ; vật liệu; tài năng
Liệu phí; nguyên liệu
Tập tập hợp; gặp gỡ
Mang bận rộn; bận rộn; không yên