Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは労ろうをいとわず私わたしを助たすけてくれた。
Anh ấy đã giúp đỡ tôi mà không ngại khó khăn.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
労
ろう
lao động; công sức
厭う
いとう
không muốn; ngại (làm); tiếc (làm); tránh; chán ngán; ghét (hoạt động, môi trường); không thích (hoạt động)
私
わたくし
tôi
助ける
たすける
cứu; giải cứu
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
労
Lao lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
私
Tư tư nhân; tôi
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật