Dịch nghĩa:

Anh ấy đã bị loại khỏi hiệp hội kế toán công chứng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
quý ông; học giả
Đoàn nhóm; hiệp hội
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Trừ loại bỏ; trừ
Tịch đăng ký; thành viên