Dịch nghĩa:
彼は他人の感情を害さないように振る舞った。
Anh ta đã cư xử sao cho không làm tổn thương cảm xúc của người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
害
Hại
tổn hại; thương tích
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng