Dịch nghĩa:
彼はレポーターたちに向かって語った。
Anh ấy đã nói chuyện với các phóng viên.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ