Dịch nghĩa:
彼はマクベスの役を非常にうまく演じる。
Anh ấy đã thể hiện vai Macbeth một cách xuất sắc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất