Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はフランス
語
ご
を
話
はな
すしかもとても
上手
じょうず
だ。
Anh ấy nói tiếng Pháp và rất giỏi.
Ngữ pháp:
A。しかも B。(A. Shikamo B.)
Biểu thị thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
迚も
とても
rất; cực kỳ
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay