Dịch nghĩa:
彼はパトカーを見て逃げ出したんだ。
Anh ta thấy xe cảnh sát liền bỏ chạy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
出
Xuất
ra ngoài