Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はサイモンとガーファンクルのメドレーを
歌
うた
った。
Anh ấy đã hát một liên khúc của Simon và Garfunkel.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
メドレー
hỗn hợp
歌う
うたう
hát
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歌
Ca
bài hát; hát