Dịch nghĩa:
彼はもう一生浮かび上がれないだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ không bao giờ vực dậy được nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
上
Thượng
trên