Dịch nghĩa:
彼はまた曖昧な事を言うかも知れない。
Có lẽ anh ta lại nói một điều mơ hồ nữa rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
曖
Ái
tối; không rõ
昧
Muội
tối; ngu ngốc
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ
知
Tri
biết; trí tuệ