Dịch nghĩa:
彼はその子供を火事から救い出した。
Anh ấy đã cứu một đứa trẻ khỏi đám cháy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
火
Hỏa
lửa
事
Sự
sự việc; lý do
救
Cứu
cứu giúp
出
Xuất
ra ngoài