Dịch nghĩa:
彼はそのレストランで楽しい時を過ごした。
Anh ấy đã có những khoảnh khắc vui vẻ tại nhà hàng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi