Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はそのグラスを
床
ゆか
にたたきつけた。
Anh ấy đã ném cái ly xuống sàn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
床
ゆか
sàn nhà
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
床
Sàng
giường; sàn