Dịch nghĩa:
彼はうるさいが他の点ではとてもいい子だ。
Anh ấy ồn ào nhưng ngoài ra là một đứa trẻ rất tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
子
Tử
trẻ em