Dịch nghĩa:

Anh ấy luôn đi làm lúc 8 giờ sáng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Triều buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
Thời thời gian; giờ
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Xuất ra ngoài