Dịch nghĩa:
彼は1499年に南アメリカの海岸を訪れた。
Anh ấy đã đến bờ biển Nam Mỹ vào năm 1499.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
南
Nam
nam
海
Hải
biển; đại dương
岸
Ngạn
bãi biển
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn