Dịch nghĩa:
彼の破滅をもたらしたのはギャンブルだった。
Điều đã đưa đến sự hủy hoại của anh ấy là cờ bạc.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong